Ngôn ngữ của các nhà giao dịch: Cách nói chuyện như một chuyên gia
Các nhà giao dịch trên khắp thế giới luôn giao tiếp và chia sẻ kinh nghiệm của họ. Tất nhiên, như trong bất kỳ nghề nghiệp nào khác, trong giao dịch cũng có nhiều từ lóng mà các nhà giao dịch sử dụng để nói chuyện với nhau. Nếu bạn là người mới và muốn hiểu ngôn ngữ chuyên nghiệp, trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu ý nghĩa của từng từ.
Tại sao các nhà giao dịch cần một ngôn ngữ lóng?
Trong thế giới giao dịch, nhiều thuật ngữ quá dài hoặc quá khó phát âm. Để giao tiếp chuyên nghiệp ngắn gọn và trôi chảy hơn, các nhà giao dịch trong nhiều năm qua đã phát triển ngôn ngữ của riêng họ. Bây giờ họ sử dụng nó phổ biến, và chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu chúng.
Định nghĩa các từ ngữ ngôn ngữ giao dịch
Cặp Forex
Giờ là lúc để thảo luận về những từ ngữ đó. Hãy bắt đầu với những từ được sử dụng để đặt tên cho các công cụ giao dịch
Aussie / Ozzie
Chỉ đến cặp AUDUSD (Đô la Úc so với Đô la Mỹ).
Kiwi
Cặp NZDUSD (Đô la New Zealand so với Đô la Mỹ), được đặt theo tên con chim biểu tượng của New Zealand.
Loonie
Biệt danh cho cặp USDCAD (Đô la Mỹ so với Đô la Canada). Nó được đặt tên theo con chim loon trên đồng xu 1 đô la của Canada.
Fiber
Chỉ đến cặp EURUSD (Euro so với Đô la Mỹ).
Các động thái giao dịch
Trong thị trường, có nhiều xu hướng tích cực và tiêu cực mô tả tình hình tại một thời điểm cụ thể. Các nhà giao dịch cũng đã tạo ra những từ ngữ đặc biệt cho những điều đó. Hãy tìm hiểu định nghĩa của chúng.
To the moon
Khi giá cổ phiếu hoặc tiền điện tử tăng vọt nhanh chóng, thường đi kèm sự phấn khích hoặc lạc quan.
Tanking
Khi giá đang giảm rất nhanh.
Dip
Một đợt giảm giá ngắn hạn mà các nhà giao dịch thường xem là cơ hội mua hàng. ETH đã giảm 8% hôm nay – hãy mua dip!
Phong cách giao dịch
Tất cả các nhà giao dịch đều có phong cách giao dịch riêng, khác nhau về mức độ mạnh mẽ, loại giao dịch và công cụ ưa thích, và giá trị. Một số từ lóng liên quan đến chủ đề này lần đầu tiên xuất hiện gần đây và có mối liên hệ chặt chẽ với ngôn ngữ của thế hệ hiện đại. Bởi vì ngày nay ngày càng nhiều bạn trẻ quan tâm đến giao dịch và mang văn hóa của họ vào cộng đồng giao dịch. Bây giờ hãy cùng đi sâu hơn vào định nghĩa của các thuật ngữ, được hình thành nhờ xu hướng tuyệt vời này.
Bottom fishing
Mua cổ phiếu hoặc tiền điện tử sau khi giá đã giảm sâu, với hy vọng nó sẽ bật lên trở lại.
Gigachad trade
Một giao dịch hoàn hảo với thời điểm và kết quả cực kỳ chuẩn xác.
Gunning
Vào lệnh một cách mạnh mẽ vì kỳ vọng giá sẽ di chuyển nhanh hoặc mang lại lợi nhuận ngay.
Bulls (phe bò)
Trader tin rằng giá sẽ tăng, họ lạc quan và đẩy thị trường đi lên.
Bears (phe gấu)
Trader tin rằng giá sẽ giảm, thường thận trọng hoặc bi quan.
Whales (cá voi)
Những trader siêu giàu hoặc tổ chức nắm giữ khối lượng vốn cực lớn, có thể tác động mạnh đến thị trường chỉ với một giao dịch.
Unicorns (kỳ lân)
Các startup được định giá trên 1 tỷ đô la. Hiếm và “kỳ diệu”… giống như trong truyện cổ.
Fill or kill (FOK)
Một loại lệnh phải được hoàn thành đầy đủ ngay lập tức, hoặc nó sẽ bị hủy. Tôi đã đặt một lệnh Fill or Kill ở mức 10 đô la. Nếu tôi không thể có tất cả các cổ phiếu ngay lập tức, tôi không muốn cái nào cả.
Get rekt
Tiếng lóng internet của “wrecked” (= sụp đổ). Nghĩa là bạn mất rất nhiều tiền trong một giao dịch.
YOLO
Viết tắt của “You Only Live Once” (bạn chỉ sống một lần). Dùng khi mạo hiểm đặt một lệnh đầy rủi ro mà không suy nghĩ kỹ. Tôi vừa ném toàn bộ tài khoản của mình vào đồng tiền meme này... YOLO!
Ngôn ngữ lập chính
Bây giờ hãy nói về loại cuối cùng cho hôm nay. Đây là những từ mô tả các nhà lập chính và chính phủ, và hành động của họ ảnh hưởng đến thị trường.
Fedspeak
Cách mà Cục Dự trữ Liên bang Mỹ nói về nền kinh tế, thường khó hiểu hoặc mơ hồ. Các nhà giao dịch cố gắng đoán những gì họ thực sự có nghĩa. Cục Dự trữ hôm nay đã nói một số từ cẩn thận – ngôn ngữ Fedspeak cổ điển. Có thể có nghĩa là lãi suất sẽ không tăng lên sớm.
Doves (phe bồ câu)
Những nhà hoạch định chính sách ủng hộ lãi suất thấp để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Hawks (phe diều hâu)
Ngược lại với phe bồ câu. Họ tập trung vào việc kiềm chế lạm phát và ủng hộ lãi suất cao hơn.
Kết luận
Danh sách này về các từ ngữ lóng trong giao dịch chỉ đại diện cho những từ phổ biến nhất. Thế giới giao dịch rất rộng lớn, và nếu bạn đã quyết định tham gia vào nó, bạn sẽ khám phá ra nhiều từ ngữ liên quan đến chủ đề này hơn. Theo dõi Headway, và chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn trên con đường trong thế giới đầy rủi ro nhưng thú vị và rất có lợi này!
Theo dõi chúng tôi trên Telegram, Instagram, và Facebook để nhận ngay thông tin cập nhật về Headway.
