Tìm hiểu về biến động thị trường: Cái nhìn sâu sắc về lý thuyết thị trường đấu giá

d.molina
Dmitrij
Molina
Tìm hiểu về biến động thị trường: Cái nhìn sâu sắc về lý thuyết thị trường đấu giá

Bài viết này khám phá bản chất của Lý thuyết thị trường đấu giá. Thị trường tài chính liên tục thay đổi, được hình thành bởi sự tương tác phức tạp của các sự kiện toàn cầu, các chỉ báo kinh tế và hành động của vô số nhà giao dịch và nhà đầu tư. Trong bối cảnh luôn thay đổi như vậy, các nhà giao dịch và nhà đầu tư tìm kiếm các khung phân tích vững chắc để hiểu và dự đoán các biến động của thị trường.

Một trong những khung phân tích như vậy là Lý thuyết thị trường đấu giá (AMT), một nền tảng vượt thời gian của phân tích thị trường. Lý thuyết này cung cấp một phương pháp tiếp cận có cấu trúc để hiểu cách thức biến động của thị trường được xác định thông qua động lực phát hiện giá và mối quan hệ giữa người mua và người bán.

Lý thuyết này có nguồn gốc từ đầu thế kỷ 20, chịu ảnh hưởng nhiều từ công trình của nhà lý thuyết thị trường huyền thoại Richard D. Wyckoff, và được các nhà giao dịch như Jesse Livermore và Richard Ney hoàn thiện hơn.

Nền tảng của Lý thuyết thị trường đấu giá

Về bản chất, Lý thuyết thị trường đấu giá xoay quanh khái niệm giá thị trường được xác định thông qua quá trình đấu giá liên tục. Người mua và người bán tương tác trong quá trình đấu giá này, liên tục thương lượng giá cả dựa trên đánh giá của họ về giá trị và nhu cầu.

Khái niệm cơ bản trong AMT là cân bằng giá, mức mà tại đó lực cung và cầu cân bằng. Ở trạng thái này, người mua và người bán đồng ý về giá, dẫn đến tình hình thị trường tương đối ổn định. Trên biểu đồ giá, giai đoạn thị trường này được gọi là ổn định giá. Tuy nhiên, khi mất cân bằng xảy ra - chẳng hạn như khi cầu vượt quá cung hoặc ngược lại - giá cả sẽ thay đổi để tìm kiếm trạng thái cân bằng mới. Sự mất cân bằng này chính là các giai đoạn tăng giá và giảm giá.

Các khái niệm chính của AMT

AMT trang bị cho các nhà giao dịch những công cụ mạnh mẽ để diễn giải hành động giá. Một số nguyên tắc quan trọng nhất bao gồm hiểu được giá trị so với giá cả, vùng chấp nhận và từ chối, và phân tích khối lượng. Khi được áp dụng đúng cách, chúng sẽ làm sáng tỏ tình trạng hỗn loạn của thị trường.

1. So sánh giá trị với giá

Trên bất kỳ thị trường nào, giá là số tiền thực tế mà một tài sản được mua hoặc bán. Tuy nhiên, AMT phân biệt giữa giá trị và giá cả để tìm ra những điểm kém hiệu quả và cơ hội trên thị trường.

Giá trị là giá trị nội tại của tài sản hoặc chứng khoán. Giá trị dựa trên một số yếu tố, bao gồm các yếu tố cơ bản, khía cạnh định tính và đánh giá chủ quan của những người tham gia thị trường.

Giá là số tiền mà tại đó người mua và người bán giao dịch. Giá chịu ảnh hưởng của động lực cung cầu và thường phản ánh tâm lý ngắn hạn.

Khi giá chênh lệch đáng kể so với giá trị, nó sẽ tạo ra cơ hội cho các nhà giao dịch. Ví dụ, nếu một cổ phiếu về cơ bản bị định giá thấp nhưng lại được giao dịch ở mức giá thấp hơn do điều kiện thị trường tạm thời, các nhà đầu tư thông minh có thể coi đây là cơ hội mua vào.

Các nhà đầu tư dài hạn tập trung vào giá trị, tìm cách đầu tư vào các tài sản có giá thấp hơn giá trị nội tại của chúng. Trái lại, các nhà giao dịch ngắn hạn ưu tiên hành động giá và tâm lý thị trường, tập trung vào các biến động ngắn hạn hơn là giá trị cơ bản.

So sánh chấp nhận với từ chối

Một khía cạnh quan trọng của AMT là khái niệm về vùng giá trị và vùng từ chối. Những vùng này giúp các nhà giao dịch xác định nơi thị trường cho rằng giá của một tài sản là hợp lý và nơi không được coi là hợp lý.

Vùng giá trị là các phạm vi giá tại đó các hoạt động mua bán cân bằng, nghĩa là những người tham gia thị trường coi giá là hợp lý. Trong trường hợp này, thị trường đang ở trạng thái cân bằng (giai đoạn ổn định giá).

Vùng từ chối xảy ra khi những người tham gia thị trường không đồng ý về giá trị hợp lý của một tài sản. Những vùng này được đánh dấu bằng sự biến động gia tăng và biến động giá đột ngột, vì người mua hoặc người bán từ chối giao dịch ở mức giá được cho là không hợp lý. Ở những vùng này, thị trường đang trong tình trạng mất cân bằng, đặc trưng bởi ít giao dịch và giá cả thay đổi nhanh chóng. Thị trường ở đây đang mất cân bằng (giai đoạn xu hướng).

Báo cáo thu nhập bất ngờ hay biến cố địa chính trị có thể tạo ra sự mất cân bằng của một cổ phiếu hoặc thị trường rộng lớn hơn. Nếu một công ty báo cáo thu nhập tốt hơn kỳ vọng, người mua có thể đổ xô vào, đẩy giá lên cao cho đến khi người bán vào cuộc để cân bằng lại.

Hồ sơ khối lượng

Trong AMT, hồ sơ khối lượng đóng vai trò là chỉ báo quan trọng về hoạt động thị trường. Khối lượng trong hồ sơ khối lượng có chút khác với số lượng thay đổi giá nhỏ nhất (tick) theo chiều dọc. Trong trường hợp này, nó cho biết có bao nhiêu hợp đồng tài sản được giao dịch cho mỗi mức giá trong một khoảng thời gian nhất định.

Phân tích hồ sơ khối lượng trong AMT giúp các nhà giao dịch xác định các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng. Có hai loại vùng khối lượng bên trong chỉ báo Hồ sơ khối lượng:

Vùng khối lượng lớn là mức giá mà hoạt động giao dịch đáng kể đã diễn ra, thường đóng vai trò là mức hỗ trợ hoặc kháng cự mạnh. Một cổ phiếu đang ổn định giá ở vùng khối lượng lớn có thể phá vỡ giá một cách chắc chắn khi khối lượng giao dịch hỗ trợ cho biến động giá.

Vùng khối lượng thấp đại diện cho những vùng có mức giá dễ thay đổi, nơi có ít giao dịch diễn ra. Những vùng này thường chỉ ra các đợt phá vỡ tăng giá hoặc phá vỡ giảm giá trong tương lai.

Phía trên là biểu đồ H1 XAUUSD, có Hồ sơ khối lượng (VP) hàng tuần được vẽ trên đó. VP dày hơn được gọi là Vùng khối lượng cao (HVN) còn VP mỏng hơn được gọi là Vùng khối lượng thấp (LVN). LVN hiển thị các vùng trên biểu đồ nơi mất cân bằng đã xảy ra trước đó, trong khi HVN là dấu hiệu của vùng cân bằng. Ở các vùng HVN, người mua và người bán đã đồng ý về giá, trong khi ở các vùng LVN, cung hoặc cầu chiếm ưu thế.

Trên cùng biểu đồ, chúng ta thấy một ví dụ thực tế về cách giá thoát khỏi vùng HVN theo xu hướng giảm vào khoảng 10 giờ sáng ngày 18 tháng 9, sau khi Fed ban hành quyết định về lãi suất cơ bản. Sau khi đạt đến mức HVN thấp hơn, giá đã bị từ chối trở lại từ mức LVN bên dưới nó, một lần nữa không được những người tham gia thị trường chấp nhận giao dịch ở mức đó. Do đó, HVN thứ hai đóng vai trò là mức hỗ trợ mạnh.

Kết luận

Lý thuyết thị trường đấu giá là khung phân tích đã được kiểm nghiệm theo thời gian, cung cấp những hiểu biết có giá trị về hành vi thị trường, phát hiện giá và sự cân bằng cung cầu. Khi hiểu được động lực của quá trình đấu giá, các nhà giao dịch có thể cải thiện khả năng ra quyết định, tận dụng sự kém hiệu quả của thị trường và ứng phó với các điều kiện thị trường phức tạp với sự tự tin hơn.

Theo dõi chúng tôi trên Telegram, InstagramFacebook để nhận ngay thông tin cập nhật về Headway.